Showing posts with label Từ vựng. Show all posts
Showing posts with label Từ vựng. Show all posts

TỪ VỰNG TRONG TRUYỆN CỔ TÍCH

archer /ˈɑː.tʃəʳ/ - người bắn cung 
(1) bow /baʊ/ - cái cung
armor /ˈɑːr.məʳ/ - áo giáp
arrow /ˈær.əʊ/ - mũi tên
castle /ˈkɑː.sļ/ - lâu đài
(1) tower /taʊəʳ/ - tháp
catapult /ˈkæt.ə.pʌlt/ - súng cao su
caveman /ˈkeɪv.mæn/ - người thượng cổ, người ở trong hang
club /klʌb/ - dùi cui, gậy
executioner /ɪgˈzek.jʊ.təʳ/ - đao phủ
fairy /ˈfeə.ri/ - tiên
giant /ˈdʒaɪ.ənt/ - người khổng lồ
hunchback /ˈhʌntʃ.bæk/ - người gù
king /kɪŋ/ - nhà vua
(1) crown /kraʊn/- vương miện
knight /naɪt/ - hiệp sĩ
(1) sword /sɔːd/ - kiếm
(2) shield /ʃiːld/ - khiên
mermaid /ˈmɜː.meɪd/- người cá
pirate /ˈpaɪ.rət/ - cướp biển
prince /prɪnts/ - hoàng tử
princess /prɪnˈses/- công chúa
queen /kwiːn/- nữ hoàng
spear /spɪəʳ/- cái mác, giáo
throne /θrəʊn/ - ngai vàng
unicorn /ˈjuː.nɪ.kɔːn/- con kỳ lân

CÂU MỆNH LỆNH

Push : đẩy vào.
Pull ! : kéo ra.
Turn on ! Mở lên.
Turn off ! : tắt đi
Try :cố lên
Cut : cắt.
Action : quay
Hang it up : treo lên.
Look at this : nhìn vào
Run : chạy.
Depart : xuất phát.
Start : khởi hành.
Set off : lên đường.
Stop : dừng lại.
Please stop : hãy dừng lại.
Quick : hãy nhanh lên.
Slow down : hãy từ từ thôi.
Shut up : hãy câm miệng lại.
Open it : hãy mở ra
Follow me : hãy theo tôi.
Please confirm : hãy xác nhận.
This way, please : hãy đi theo lối này.
Please say it clearer : hãy nói rõ đi.
Get out : hãy ra khỏi đây.
Do a good job : hãy làm tốt công việc của mình.
Be careful with your words: hãy cận thận với lời nói của mình.
Keep this carefully : phải giữ cái này cận thận.
Be quiet : xin giữ yên lặng.
Please keep off the grass: xin đừng giẫm lên cỏ.
No flower picking : xin đừng bẻ hoa.
Don't disappoint me : đừng làm tôi thất vọng.
Don't disturb me any more : đừng làm phiền tôi nữa
Don't be late : đừng có trễ giờ.
Don't say any more : đừng nói nữa.
Don't work too hard : đừng làm việc quá sức.
No smoking : cấm hút thuốc.
No spitting: cấm khạc nhổ bừa bãi.
No parking : cấm đậu xe.
Camera is forbidden : cấm quay phim, chụp ảnh.
No entry : cấm ra vào.
No climbing : cấm leo trèo.
Danger, keep out : cận thận, nguy hiểm.
No entry to unauthorized persons : không phận sự miễn vào.
No admittance : khu vực cấm vào.

© 2014 Quốc Bình . WP Wildweblab converted by Bloggertheme9
-->